Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quế chi
|*-{cinnamon twig}
* Từ tham khảo/words other:
-
que chọc lò
-
que cời
-
que đan
-
que đun nước
-
que hàn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quế chi
* Từ tham khảo/words other:
- que chọc lò
- que cời
- que đan
- que đun nước
- que hàn