Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quện
|*-{mat}매트, 멍석, 신바닥 문지르는 깔개, (식기의)깔개, 엉킨 물건, leave a person on the ~ 문전에서 쫓아 버리다, ...멍석을 깔다, 얽히게 하다, ... 엉키다 mat 광택없는, (그림의) 대지|-{clot}|-{be (become) tangled}
* Từ tham khảo/words other:
-
quên bẵng
-
quên béng
-
quen biết
-
quen hơi
-
quên khuấy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quện
* Từ tham khảo/words other:
- quên bẵng
- quên béng
- quen biết
- quen hơi
- quên khuấy