Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quen thuộc
|*-{acquainted for long}|-{familiar}잘 알려져있는, 흔한, 잘 알고있는, 친한, 부담없는, 스스럼없는, 탁터놓은, 뻔뻔스러운, 길들여진|-{of an old acquaintance}
* Từ tham khảo/words other:
-
queo
-
quèo
-
quéo
-
quẹo
-
quẹo cọ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quen thuộc
* Từ tham khảo/words other:
- queo
- quèo
- quéo
- quẹo
- quẹo cọ