Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
qui định
|*-{to degine}|-{to stipulate}(계약서 따위에)규정하다, 계약의 조건으로 요구하다, 계약(규정)하다, 명기하다
* Từ tham khảo/words other:
-
quít
-
quịt
-
quặm
-
quặn
-
quặn quẹo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
qui định
* Từ tham khảo/words other:
- quít
- quịt
- quặm
- quặn
- quặn quẹo