Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quở
|*-{to scold}꾸짖다, 앵앵거리다, common ~ (이웃을 안 꺼리고) 쨍쨍거리는 여자|-{to reprove}꾸짖다, 책망하다, 나무라다(blame), 비난하다, 야단치다, -prover
* Từ tham khảo/words other:
-
quở mắng
-
quờ quạng
-
quở quang
-
quở trách
-
quốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quở
* Từ tham khảo/words other:
- quở mắng
- quờ quạng
- quở quang
- quở trách
- quốc