Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quốc dân
|*-{people}국민, 민족 모두, 인민, 가족, 친척, 많이 살게 하다|-{nation}(한정부 아래 공통의 문화, 언어 등을 가진)국민(전체)(유의어people), 세계의 여러국민, 전인류, (성)유대인쪽에서 본)이교도, 이방인, 국가(country), 민족, 종족, (북아메리카 원주민의)부족, (그들이 정치적으로 결성한)부족 연합 nation (방)DAMNATION
* Từ tham khảo/words other:
-
quốc doanh
-
quốc gia
-
quốc giáo
-
quốc hội
-
quốc hữu hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quốc dân
* Từ tham khảo/words other:
- quốc doanh
- quốc gia
- quốc giáo
- quốc hội
- quốc hữu hóa