Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quốc tế
|*-{danh từ}|-{international}국제(상)의, 국제(간)의, 국제적인, 만국의, 국제간에 정해진, 국제신호의, 국제경기출전자, 국제 경기대회, 국제 노동자 동맹, 인터내셔널(International Workingmen's Association)
* Từ tham khảo/words other:
-
quốc tế hóa
-
quốc tế hóa
-
quốc tế ngữ
-
quốc tế ngữ
-
quốc tịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quốc tế
* Từ tham khảo/words other:
- quốc tế hóa
- quốc tế hóa
- quốc tế ngữ
- quốc tế ngữ
- quốc tịch