Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quy luật
|*-{law}법, 규칙, 소송, 법학, be a ~(un) to oneself 관습(등)을 무시하다, give the ~ to ...을 마음대로 부리다
* Từ tham khảo/words other:
-
quý mến
-
quy mô
-
quỷ quái
-
quỷ quyệt
-
quỷ sứ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quy luật
* Từ tham khảo/words other:
- quý mến
- quy mô
- quỷ quái
- quỷ quyệt
- quỷ sứ