Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quyền lợi
|*-{interest}흥미, 관심, 감흥, 재미, 호기심, 관심사, 취미, 중요성, 이해관계, 이익관계, 물권, 이권, 권익, (가진)주, 이익, 이, 득, 사리, 사심, 사욕, 세력, 신용, (같은 이해관계의)동업자들, 주장을 같이하는 사람들, 이자, 흥미를 일으크게하다, 관심을 갖게하다, 관계(가입)시키다, 관여하게 하다, 끌어넣다
* Từ tham khảo/words other:
-
quyền lực
-
quyến luyến
-
quyền môn
-
quyền năng
-
quyền nghi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quyền lợi
* Từ tham khảo/words other:
- quyền lực
- quyến luyến
- quyền môn
- quyền năng
- quyền nghi