Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quyệt
|*-{cunning}교활한, 간사한(sly), 교묘한, 노련한, 재간있는, 귀여운(어린아이, 작은 동물), 매력있는, 멋있는(물품등), 교활, 빈틈없음, 잔꾀, 간사, 솜씨, 숙련, 교묘, ~ ly, ~ness|-{deceitful}거짓의
* Từ tham khảo/words other:
-
quyết chiến
-
quyết định
-
quyết định luận
-
quyết định luận
-
quyết đoán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quyệt
* Từ tham khảo/words other:
- quyết chiến
- quyết định
- quyết định luận
- quyết định luận
- quyết đoán