Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ra đi ô
|*-{radio}라디오 방송, (라디오)방송사업, 라디오(수신기), 무선 전신(전화), 무전, 무선 전신기, 무선 장치, 무선의, 무전의, 라디오의(를 사용한), (통신을)무선으로 보내다, (남에게)무전으로 연락하다, 라디오로 방송하다, 무선으로 연락하다, 무전을 치다, 라디오 방송을 하다
* Từ tham khảo/words other:
-
ra điều
-
ra đời
-
ra gì
-
ra giêng
-
ra hè
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ra đi ô
* Từ tham khảo/words other:
- ra điều
- ra đời
- ra gì
- ra giêng
- ra hè