Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rã
|*-{crumble}(빵 등을)부스러 뜨리다, 가루로 만들다, 바수다, 산산이 무너지다, 부스러지다, (건물.세력.희망 등이)힘 없이 무너지다, 망하다, 크럼블(과일 푸딩)|-{fall off}
* Từ tham khảo/words other:
-
rạ
-
ra bộ
-
ra chiều
-
ra công
-
ra da
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rã
* Từ tham khảo/words other:
- rạ
- ra bộ
- ra chiều
- ra công
- ra da