Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ra hiệu
|*-{to signal}신호, 군호, 도화선, 짝패에게 보내는 암호의 수, 신호(용)의, 뛰어난, 훌륭한, 신호(군호)로 알리다, ...의 전조가 되다|-{to make signal}
* Từ tham khảo/words other:
-
ra hồn
-
rã họng
-
ra lệnh
-
ra mắt
-
ra mặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ra hiệu
* Từ tham khảo/words other:
- ra hồn
- rã họng
- ra lệnh
- ra mắt
- ra mặt