Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rả rích
|*-{continual}계속적인, 자주 일어나는, 빈번한(cf.continuous)|-{persistent}고집하는, 불굴의, 지속하는, 고집, 지속
* Từ tham khảo/words other:
-
rã rời
-
ra sức
-
ra tay
-
ra tòa
-
ra trận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rả rích
* Từ tham khảo/words other:
- rã rời
- ra sức
- ra tay
- ra tòa
- ra trận