Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ra vẻ
|*-{pretend}, , 인 체하다, 속이다, 감히...하려고 하다, 자부하다, 거짓의, 공상상의
* Từ tham khảo/words other:
-
ra viện
-
rác
-
rạc
-
rắc
-
rạc cẳng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ra vẻ
* Từ tham khảo/words other:
- ra viện
- rác
- rạc
- rắc
- rạc cẳng