Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rần rần
|*-{to tingle}따끔따끔 아프다(아픔), 쑤시다, 쑤심, 마음 졸이다, 조마조마함, 흥분(하다), 딸랑딸랑 울리다(tinkle)
* Từ tham khảo/words other:
-
rắn ráo
-
ran rát
-
rân rát
-
rần rật
-
rắn rết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rần rần
* Từ tham khảo/words other:
- rắn ráo
- ran rát
- rân rát
- rần rật
- rắn rết