Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rạng đông
|*-{day break}|-{dawn}새벽, 동틀녁, 여명, 동이 트다, 밝아지다, 나타나기 시작하다, 날이새다
* Từ tham khảo/words other:
-
răng giả
-
răng hàm
-
răng khôn
-
răng móc
-
răng nanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rạng đông
* Từ tham khảo/words other:
- răng giả
- răng hàm
- răng khôn
- răng móc
- răng nanh