Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ranh khôn
|*-{cunning}교활한, 간사한(sly), 교묘한, 노련한, 재간있는, 귀여운(어린아이, 작은 동물), 매력있는, 멋있는(물품등), 교활, 빈틈없음, 잔꾀, 간사, 솜씨, 숙련, 교묘, ~ ly, ~ness|-{sly}교활한, 음흉한, 은밀한, (눈, 윙크 등)장난스러운, 익살맞은, on the ~ 은밀히, 몰래, ~ dot 교활한 자식
* Từ tham khảo/words other:
-
ranh ma
-
rành mạch
-
ranh mãnh
-
rảnh mắt
-
rảnh nợ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ranh khôn
* Từ tham khảo/words other:
- ranh ma
- rành mạch
- ranh mãnh
- rảnh mắt
- rảnh nợ