Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rảnh tay
|*-{to have free hands}
* Từ tham khảo/words other:
-
rảnh thân
-
rãnh trượt
-
rảnh việc
-
ranh vặt
-
rao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rảnh tay
* Từ tham khảo/words other:
- rảnh thân
- rãnh trượt
- rảnh việc
- ranh vặt
- rao