Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rảo
|*-{accelerate}빨리하다, 빨라지다, 속도를 늘리다
* Từ tham khảo/words other:
-
rào đón
-
rào giậu
-
rao hàng
-
ráo hoảnh
-
rào rào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rảo
* Từ tham khảo/words other:
- rào đón
- rào giậu
- rao hàng
- ráo hoảnh
- rào rào