Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rạp chiếu bóng
|*-{picture-palace}|-{movie house}영화관|-{cinema}영화, 영화 제작법(기술), 영화 산업, (예술로서의)영화, 영화관
* Từ tham khảo/words other:
-
rạp hát
-
rập khuôn
-
rập nổi
-
ráp rạp
-
rập rình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rạp chiếu bóng
* Từ tham khảo/words other:
- rạp hát
- rập khuôn
- rập nổi
- ráp rạp
- rập rình