Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rạp xiếc
|*-{circus}(층계로 된) 원형 흥행장, 야외의 대 원형 경기장, 서커스, 곡예, 곡마단, 곡예장, 쾌활하고 떠들썩한 것(사건, 사람), 명랑한 한 때, 법석댐, 구경거리, (몇개의 거리가 모이는)원형의 네거리, 원형 광장, (남녀간의)난교쇼(파티), 크고 화려한 안경
* Từ tham khảo/words other:
-
rát
-
rất
-
rất đỗi
-
rát mặt
-
rất mực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rạp xiếc
* Từ tham khảo/words other:
- rát
- rất
- rất đỗi
- rát mặt
- rất mực