Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rặt
|*-{entirely}완전히|-{wholly}아주, 완전히, 오로지|-{altogether}아주전혀, 전부해서, 대체로-전체적 효과
* Từ tham khảo/words other:
-
ru
-
rù
-
rú
-
rũ
-
rư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rặt
* Từ tham khảo/words other:
- ru
- rù
- rú
- rũ
- rư