Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rầy
|*-{to chide}꾸짖다, ...에게 잔소리하다, 꾸짖어 쫓아내다, (바람.사냥개 등이)미친듯이 날뛰다|-{to rebuke}비난하다, 꾸짖다, 비난, 힐책, rebuker|-{to scold}꾸짖다, 앵앵거리다, common ~ (이웃을 안 꺼리고) 쨍쨍거리는 여자
* Từ tham khảo/words other:
-
rẫy
-
rầy la
-
rầy rà
-
rầy rật
-
ráy tai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rầy
* Từ tham khảo/words other:
- rẫy
- rầy la
- rầy rà
- rầy rật
- ráy tai