Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ré
|*-{trumpet}트럼펫, 나팔(소리), 나팔 모양의 물건, 나팔형 확성기, blow onés own ~ 제 자랑하다 trumpet 나팔 불다, (코끼리 따위가)나팔 같은 (목)소리를 내다|-{Shine obliquely}|-{splash obliquely}
* Từ tham khảo/words other:
-
rê
-
rẻ
-
rẽ
-
rế
-
rể
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ré
* Từ tham khảo/words other:
- rê
- rẻ
- rẽ
- rế
- rể