Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rệ
|*-{(địa phương) như vệ edge}|-{side}쪽, 겉, 변두리, 혈통, 잘난체하기, 옆구리, (적편, 우리편의)편, 자기편, 가, 끝, 변두리, (아버지쪽, 어머니쪽의)쪽, 계, 혈통, by the ~ of , ...의 곁에, ...와 비교하여, change ~s 변절하다, on the large ~ 좀 큰편인
* Từ tham khảo/words other:
-
rễ bên
-
rễ cái
-
rễ chùm
-
rễ cọc
-
rễ con
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rệ
* Từ tham khảo/words other:
- rễ bên
- rễ cái
- rễ chùm
- rễ cọc
- rễ con