Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rề rà
|*-{dawdling}|-{drawling}느리게 질질 끄는, 우물쭈물하는, 뜸직뜸직한
* Từ tham khảo/words other:
-
rẽ ràng
-
rè rè
-
rề rề
-
rẽ ròi
-
rẽ rọt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rề rà
* Từ tham khảo/words other:
- rẽ ràng
- rè rè
- rề rề
- rẽ ròi
- rẽ rọt