Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rên rẩm
|*-{moan}신음하다, 끙끙거리다, 한탄하다|-{lamen}
* Từ tham khảo/words other:
-
ren rén
-
rên rỉ
-
rền rỉ
-
rên siết
-
rên xiết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rên rẩm
* Từ tham khảo/words other:
- ren rén
- rên rỉ
- rền rỉ
- rên siết
- rên xiết