Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rẻo
|*-{piece (of cloth}|-{paper)}|-{Cut the edge of (cloth}|-{paper)}|-{Skirt}자락, 스커트, 변두리, 가장자리, 계집, ...에 자락을(스커트를)달다, ...과 경계를 접하다, 변두리(경계)에 있다(살다), 가를 따라(나아)가다
* Từ tham khảo/words other:
-
rẻo cao
-
reo hò
-
reo mừng
-
réo nợ
-
réo rắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rẻo
* Từ tham khảo/words other:
- rẻo cao
- reo hò
- reo mừng
- réo nợ
- réo rắt