Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rêu rao
|*-{to speak ill of}|-{to divulge}비밀을 누설하다, 폭로하다
* Từ tham khảo/words other:
-
rệu rạo
-
ri
-
rì
-
rí
-
rỉ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rêu rao
* Từ tham khảo/words other:
- rệu rạo
- ri
- rì
- rí
- rỉ