Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
riêng lẻ
|*-{individually}|-{severally}|-{separately}따로따로, 하나하나|-{Private}사사로운, 개인의, 개인적인, 사용의, 비밀의, 비 공개의, 민간의, 관직을 갖지 않은, 평민의, 남의 눈에 띄지 않는, 은둔한(citizen 평민), 사병, 졸병(in private 비공개로, 비밀로)|-{not joining a co-op}
* Từ tham khảo/words other:
-
riêng rẽ
-
riêng tây
-
riêng tư
-
riết
-
riệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
riêng lẻ
* Từ tham khảo/words other:
- riêng rẽ
- riêng tây
- riêng tư
- riết
- riệt