Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
riết ráo
|*-{strict}엄한, 정확한, 절대적인|-{severe}엄한, 호된, 격렬한, 엄숙한, 중한, 격렬한, (추론 따위가)엄밀한, (문체가)군더더기 없는, 수수한, (천추양식이)간소한
* Từ tham khảo/words other:
-
riết róng
-
riêu
-
riêu cua
-
rim
-
rịn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
riết ráo
* Từ tham khảo/words other:
- riết róng
- riêu
- riêu cua
- rim
- rịn