Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
riu riu
|*-{low}(소 따위가) 움매하고 울다, 굵은 목소리로 말하다 low 소의 울음소리 low 낮은, 저지의, 저급한, 침울한, 값싼, 적은, 검소한, 저조의, 저음의, be in ~ water 돈에 궁하다, bring ~ 쇠퇴케 하다, 줄이다 low 낮게, 낮은 곳에, 야비(천)하게, 싸게, 검소한 음식으로, 적도 가까이, ~ down 훨씬 아래에, 푸대접하여 low 낮은 것, 저속기어, 저기압
* Từ tham khảo/words other:
-
rặm
-
rặn
-
rặng
-
rò
-
ró
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
riu riu
* Từ tham khảo/words other:
- rặm
- rặn
- rặng
- rò
- ró