Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
roi
|*-{switch}휘청휘청한 나뭇가지(회초리), (회초리의) 한번 치기, (여자의) 다리꼭지, 전철기, 스위치, 전환 switch 회초리로 치다, 휘두르다, 전철하다, 스위치를 끄다(켜다)(off, on) switch 회초리로 때리다, 전철(전환)하다, ~ on to (a person) (아무의) 방송을 듣기 위해 스위치를 켜다|-{rod cane}
* Từ tham khảo/words other:
-
rói
-
rõi
-
rơi
-
rọi
-
rối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
roi
* Từ tham khảo/words other:
- rói
- rõi
- rơi
- rọi
- rối