Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rỗi
|*-{to be free}|-{unoccupied}(집, 토지 따위가)임자가없는, 사람이살고있지않은, 일이 없는, 한가한
* Từ tham khảo/words other:
-
rời
-
rợi
-
rối beng
-
rời bỏ
-
rối bời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rỗi
* Từ tham khảo/words other:
- rời
- rợi
- rối beng
- rời bỏ
- rối bời