Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rồi đời
|*-{(địa phương}|-{thông tục) Gone}|-{dead}죽은, 무감각한, 활기없는, 지쳐버린, 쓸모없이된, 완전한, 확실한, 아주, 완전히, 몹시, 죽은 사람, 가장 생기가 없는 시각, 죽은 듯이 고요함
* Từ tham khảo/words other:
-
rơi lệ
-
rối loạn
-
rối mắt
-
rời miệng
-
rối mù
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rồi đời
* Từ tham khảo/words other:
- rơi lệ
- rối loạn
- rối mắt
- rời miệng
- rối mù