Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rối rắm
|*-{very complicated}|-{involved}복잡한, 뒤얽힌, 혼란한, (경제적으로)곤란한, (사건등에)깊이 관련된, 말려든, 열중하여
* Từ tham khảo/words other:
-
rối ren
-
rối rít
-
rơi rớt
-
rơi rụng
-
rối ruột
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rối rắm
* Từ tham khảo/words other:
- rối ren
- rối rít
- rơi rớt
- rơi rụng
- rối ruột