Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rời tay
|*-{let go of (somebody}|-{something)}|-{part with}|-{Knock off}|-{have a rest}
* Từ tham khảo/words other:
-
rối tinh
-
rối trí
-
rối tung
-
rơi vãi
-
rỗi việc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rời tay
* Từ tham khảo/words other:
- rối tinh
- rối trí
- rối tung
- rơi vãi
- rỗi việc