Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
roi vọt
|*-{cane}(등나무로 만든)지팡이, 가볍고 가는 지팡이, 막대기, 회초리(학생처벌용), 줄기(등나무.대나무.종려.사탕수수 등의), 등나무 무리(용재로설의), 매질하다, 등나무로 만들다|-{rod (used as an instrument for punishing shildren)}
* Từ tham khảo/words other:
-
rom
-
ròm
-
rôm
-
rơm
-
rộm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
roi vọt
* Từ tham khảo/words other:
- rom
- ròm
- rôm
- rơm
- rộm