Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rôm trò
|*-{lively}활기있는, 쾌할한, (공, 마루 등이)잘 튀는, 명랑한, 선명한, 실감을 주는 lively 활발(쾌활)하게, make it ~ for ...을 곤란케 하다|-{exciting}흥분시키는, 자극적인, 손에 땀을 쥐게 하는, 피끓는, 약동하는
* Từ tham khảo/words other:
-
rơn
-
rốn
-
rộn
-
rởn
-
rợn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rôm trò
* Từ tham khảo/words other:
- rơn
- rốn
- rộn
- rởn
- rợn