Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ròng
|*-{to ebb}썰물, 간조, 쇠퇴(ebb and flow 썰물), 성쇠, 기울다|-{flow back to the sea}|-{pure}순수한, 더러움 없는, 순혈의, 깨끗한, 오점 없는, 순전한, 단순한, 순이론적인(pure and simple 순전한(바보), 순수한 것
* Từ tham khảo/words other:
-
rông
-
rống
-
rồng
-
rỗng
-
rộng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ròng
* Từ tham khảo/words other:
- rông
- rống
- rồng
- rỗng
- rộng