Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ròng rã
|*-{uninterrupted}연속적인, 끊임없는|-{without a break}|-{on end}
* Từ tham khảo/words other:
-
rộng rãi
-
rồng rắn
-
ròng rọc
-
ròng ròng
-
rồng rồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ròng rã
* Từ tham khảo/words other:
- rộng rãi
- rồng rắn
- ròng rọc
- ròng ròng
- rồng rồng