Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rợp
|*-{be shady}|-{be in the shade}|-{Overshadow}...에 그림자를 던지다, 무색하게 만들다
* Từ tham khảo/words other:
-
rợp bóng
-
rợp đất
-
rợp trời
-
rót
-
rốt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rợp
* Từ tham khảo/words other:
- rợp bóng
- rợp đất
- rợp trời
- rót
- rốt