Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rủ rê
|*-{to invite}초청하다, 초대하다(ask), (..에게 할것을)권하다, (정중히)부탁하다, 청하다, 끌다(마음등을) 쏠리게하다, (관심을)자아내다, (비난, 위험등을)가져오다, 초래하다, 당하다, 초대장|-{to entice}유혹하다, 꾀다, 유혹, 미끼
* Từ tham khảo/words other:
-
rù rì
-
rú rí
-
rủ rỉ
-
rủ rỉ rù rì
-
rủ rỉ rù rì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rủ rê
* Từ tham khảo/words other:
- rù rì
- rú rí
- rủ rỉ
- rủ rỉ rù rì
- rủ rỉ rù rì