Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rục
|*-{rotten}썩은(spoiled), 불결한, 썩은내나는, 남루한, (바위등이)부서지기 쉬운, 취약한, 궂은, 비오는, 축축한, (도덕적.사회적으로)부패한, 타락한, 태도가 나쁜, 버릇없는, 무례한, (논리성이)약한, 근거 불충분한, 열등한, 천한, 불충분한, 불유쾌한, ~ly, ~ness
* Từ tham khảo/words other:
-
rực
-
rúc ráy
-
rúc rỉa
-
rúc rích
-
rục rịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rục
* Từ tham khảo/words other:
- rực
- rúc ráy
- rúc rỉa
- rúc rích
- rục rịch