Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rum
|*-{safflower}잇꽃, 잇꽃물감(주홍)|-{Rum}럼 술(당밀이나 사탕수수로 만듦), (일반적으로)술 rum (~.mer, ~mest)기묘한(queer), 이상한, 괴상한(ođ), 서투른, 어려운, 만만찮은, 위험한, rumly, rumness
* Từ tham khảo/words other:
-
rùm
-
rúm
-
rùm beng
-
rúm ró
-
run
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rum
* Từ tham khảo/words other:
- rùm
- rúm
- rùm beng
- rúm ró
- run