Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rùng mình
|*-{to tremble}떨(게)하다, 진동(하다, 시키다), 흔들리다, 전율하다, 조바심하다|-{to feel creepy}
* Từ tham khảo/words other:
-
rửng mỡ
-
rừng nguyên sinh
-
rừng nguyên thủy
-
rùng núi
-
rủng ra rủng rỉnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rùng mình
* Từ tham khảo/words other:
- rửng mỡ
- rừng nguyên sinh
- rừng nguyên thủy
- rùng núi
- rủng ra rủng rỉnh