Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rùng rợn
|*-{dreadful}무서운, 몹시 불쾌한, 지겨운, 따분한|-{terrifying}겁나게 하는, 놀라게 하는, 무서운|-{ghastly}할쑥한(하게), 송장(유령)같은(같이), 파랗게 질린(질려), 무시무시한(하게), 지독한
* Từ tham khảo/words other:
-
rừng rú
-
rung rúc
-
rưng rức
-
rừng rực
-
rung rung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rùng rợn
* Từ tham khảo/words other:
- rừng rú
- rung rúc
- rưng rức
- rừng rực
- rung rung