Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ruồi giấm
|*-{drosophila}초파리
* Từ tham khảo/words other:
-
ruồi muỗi
-
ruồi nhặng
-
rười rượi
-
ruồi trâu
-
ruộm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ruồi giấm
* Từ tham khảo/words other:
- ruồi muỗi
- ruồi nhặng
- rười rượi
- ruồi trâu
- ruộm