Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ruộng đất
|*-{cultivated land}|-{land}뭍, 육지, 지면, 토지, 땅, 소유지, 국가, 국토, by ~ 육로로, go on the ~ 농부가 되다, in the ~ of the living 이 세상에서 land 상륙시키다, 하차시키다, (상, 일자리 등을) 얻다, ...에 빠지게 하다 land 상륙하다, 빠지다
* Từ tham khảo/words other:
-
ruộng đồng
-
rương hòm
-
ruộng mạ
-
ruộng muối
-
ruỗng nát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ruộng đất
* Từ tham khảo/words other:
- ruộng đồng
- rương hòm
- ruộng mạ
- ruộng muối
- ruỗng nát